menu_book
見出し語検索結果 "thiêng liêng" (1件)
thiêng liêng
日本語
形神聖な
Tình cảm thiêng liêng.
神聖な感情。
swap_horiz
類語検索結果 "thiêng liêng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiêng liêng" (2件)
Tình cảm thiêng liêng.
神聖な感情。
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
伝説によると、預言者は神からの神聖なメッセージを受け取ったという。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)